Chỉ số Ngành
| Số CP lưu hành bình quân |
499,336,723 |
| Chỉ số cổ tức |
| Tỷ suất cổ tức |
0.04 |
| Hệ số thanh toánh cổ tức |
4.85 |
| Hệ số chi trả cổ tức |
0.17 |
| Chỉ số Định giá |
| EPS cơ bản |
39,955 |
| P/E cơ bản |
11.42 |
| P/E trước thu nhập khác |
11.72 |
| P/B |
3.14 |
| P/S |
0.67 |
| P/Tangible Book |
2.71 |
| Hệ số giá/Dòng tiền (P/Cash Flow) |
13.04 |
| Giá trị Doanh nghiệp/Doanh số |
0.73 |
| Giá trị Doanh nghiệp/EBITDA |
7.56 |
| Giá trị Doanh nghiệp/EBIT |
8.67 |
| Vốn hóa thị trường (Marcap) |
20,725,521,335,600 |
| Giá trị doanh nghiệp (EV) |
24,211,973,926,667 |
| Dòng tiền nhàn rỗi (FCF) |
2,120,349,577,973 |
| Hệ số beta |
0 |
|
|
| Chỉ số Lợi nhuận |
| Tỷ suất lợi nhuận gộp % |
0.12 |
| Tỷ suất EBITDA % |
0.09 |
| Tỷ suất EBIT % |
0.08 |
| Tỷ suất lợi nhuận trước thuế % |
0.08 |
| Tỷ suất lợi nhuận thuần % |
0.06 |
| Tỷ lệ doanh số/vốn hóa (lần) |
2.4 |
| Hệ số vòng quay tài sản (lần) |
3.2 |
| Hệ số vòng quay vốn CSH (lần) |
9.58 |
| Tỷ suất thuế TNDN thực tế (%) |
0.05 |
| Sức khỏe Tài chính |
| Tỷ suất thanh toán tiền mặt |
0.75 |
| Tỷ suất thanh toán nhanh |
1.52 |
| Tỷ suất thanh toán hiện thời |
2.13 |
| Vốn vay dài hạn/Vốn CSH |
0.37 |
| Vốn vay dài hạn/Tổng Tài sản |
0.12 |
| Vốn vay ngắn dài hạn/Vốn CSH |
0.95 |
| Vốn vay ngắn dài hạn/Tổng Tài sản |
0.31 |
| Công nợ ngắn hạn/Vốn CSH |
1.14 |
| Công nợ ngắn hạn/Tổng Tài sản |
0.39 |
| Tổng công nợ/Vốn CSH |
1.57 |
| Tổng công nợ/Tổng Tài sản |
0.53 |
|
| Hiệu quả Quản lý |
| ROE % |
0.31 |
| ROCE % |
0.32 |
| ROA % |
0.11 |
| Hệ số quay vòng phải thu khách hàng |
19.34 |
| Thời gian trung bình thu tiền khách hàng |
33.81 |
| Hệ số quay vòng hàng tồn kho |
15.99 |
|
| Thời gian trung bình xử lý hàng tồn kho |
44.37 |
| Hệ số quay vòng phải trả nhà cung cấp |
27.93 |
| Thời gian trung bình thanh toán cho nhà cung cấp |
24.59 |
| Doanh số tính trên đầu người |
3,989,048,524 |
| Lợi nhuận thuần tính trên đầu người |
211,584,536 |
|
|
|