Bạch kim & Kim loại quý khác

Chỉ số Ngành

Số CP lưu hành bình quân 0
Chỉ số cổ tức
Tỷ suất cổ tức 0
Hệ số thanh toánh cổ tức 0
Hệ số chi trả cổ tức 0
Chỉ số Định giá
EPS cơ bản 0
P/E cơ bản 0
P/E trước thu nhập khác 0
P/B 0
P/S 0
P/Tangible Book 0
Hệ số giá/Dòng tiền (P/Cash Flow) 0
Giá trị Doanh nghiệp/Doanh số 0
Giá trị Doanh nghiệp/EBITDA 0
Giá trị Doanh nghiệp/EBIT 0
Vốn hóa thị trường (Marcap) 0
Giá trị doanh nghiệp (EV) 0
Dòng tiền nhàn rỗi (FCF) 0
Hệ số beta 0
 
Chỉ số Lợi nhuận
Tỷ suất lợi nhuận gộp % 0
Tỷ suất EBITDA % 0
Tỷ suất EBIT % 0
Tỷ suất lợi nhuận trước thuế % 0
Tỷ suất lợi nhuận thuần % 0
Tỷ lệ doanh số/vốn hóa (lần) 0
Hệ số vòng quay tài sản (lần) 0
Hệ số vòng quay vốn CSH (lần) 0
Tỷ suất thuế TNDN thực tế (%) 0
Sức khỏe Tài chính
Tỷ suất thanh toán tiền mặt 0
Tỷ suất thanh toán nhanh 0
Tỷ suất thanh toán hiện thời 0
Vốn vay dài hạn/Vốn CSH 0
Vốn vay dài hạn/Tổng Tài sản 0
Vốn vay ngắn dài hạn/Vốn CSH 0
Vốn vay ngắn dài hạn/Tổng Tài sản 0
Công nợ ngắn hạn/Vốn CSH 0
Công nợ ngắn hạn/Tổng Tài sản 0
Tổng công nợ/Vốn CSH 0
Tổng công nợ/Tổng Tài sản 0
Hiệu quả Quản lý
ROE % 0
ROCE % 0
ROA % 0
Hệ số quay vòng phải thu khách hàng 0
Thời gian trung bình thu tiền khách hàng 0
Hệ số quay vòng hàng tồn kho 0
Thời gian trung bình xử lý hàng tồn kho 0
Hệ số quay vòng phải trả nhà cung cấp 0
Thời gian trung bình thanh toán cho nhà cung cấp 0
Doanh số tính trên đầu người 0
Lợi nhuận thuần tính trên đầu người 0

Ngành

Tên ngành EPS P/E P/B ROA ROE
Tên ngành EPS P/E P/B ROA ROE
Bán dẫn 0 0 0 0 0
Bán lẻ phức hợp 9,977 8.92 1.52 0.08 0.17
Bảo hiểm nhân thọ 1,700 28.52 2.95 0.03 0.11
Bảo hiểm phi nhân thọ 5,354 7.9 0.79 0.05 0.1
Bất động sản 195,435 14.98 3.22 0.11 0.27
Cầm cố 0 0 0 0 0
Công nghệ sinh học 2,509 5.94 1.44 0.22 0.24
Công nghiệp phức hợp 9,360 20.64 1.28 0.06 0.13
Containers & Đóng gói 60,576 7.19 1.47 0.12 0.22
Dịch vụ giải trí 1,452 36.45 4.8 0.01 0.04
Dịch vụ Máy tính 7,301 10.86 1.76 0.07 0.16
Dịch vụ vận tải 46,511 12.02 1.7 0.1 0.16
Dược phẩm 92,159 9.49 2.53 0.18 0.29
Đào tạo & Việc làm 10,187 7.5 1.8 0.07 0.22
Điện tử tiêu dùng 5,407 6.29 2.66 0.25 0.43
Đồ chơi 0 0 0 0 0
Đồ gia dụng lâu bền 1,704 10.5 1.67 0.06 0.16
Đồ uống & giải khát 195 2.51 2.15 0.06 -0.09
Gambling 0 0 0 0 0
Giầy dép 0 0 0 0 0
Hàng cá nhân 37,835 9.47 1.97 0.13 0.22
Hàng điện & điện tử 23,333 8.32 1.97 0.15 0.23
Hàng không 0 0 0 0 0
Hàng không 0 0 0 0 0
Hàng May mặc 16,468 9.43 1.53 0.07 0.18
Internet 1,122 15.16 1.64 0.04 0.1
Khách sạn 4,636 18.82 2.54 0.11 0.13
Khai khoáng 45,653 13.08 7.85 0.05 0.08
Khai thác Than 57,876 3.26 1.12 0.08 0.35
Kho bãi, hậu cần và bảo... 44,982 6.56 1.49 0.13 0.2
Lâm sản và Chế biến gỗ 3,694 16.48 1.19 0.03 0.08
Lốp xe 21,011 4.91 2.09 0.28 0.47
Máy công nghiệp 35,895 9.04 1.26 0.08 0.14
Môi giới chứng khoán 46,495 10.05 1.8 0.1 0.18
Ngân hàng 16,121 8.96 2.14 0.02 0.22
Nhà cung cấp thiết bị 3,066 5.54 1.09 0.14 0.19
Nhôm 0 0 0 0 0
Nhựa, cao su & sợi 33,977 9.87 2.75 0.2 0.29
Nước 0 0 0 0 0
Nuôi trồng nông & hải s... 70,280 3.93 1.47 0.09 0.19
Phần cứng 5,105 17.92 1.42 0.04 0.08
Phần mềm 12,875 11.13 3.86 0.13 0.39
Phân phối hàng chuyên d... 9,354 7.48 1.44 0.08 0.17
Phân phối thực phẩm 8,353 4.78 1.34 0.1 0.3
Phân phối xăng dầu & kh... 31,513 11.21 2.28 0.11 0.24
Quản lý tài sản 796 28.65 1.74 0.01 0.06
Quốc phòng 0 0 0 0 0
Sách, ấn bản & sản phẩm... 38,309 9.79 1.3 0.08 0.13
Sản phẩm hóa dầu, Nông ... 26,309 7.63 1.99 0.21 0.27
Sản xuất & Phân phối Đi... 33,330 8.71 1.08 0.07 0.14
Sản xuất bia 8,742 7.47 1.46 0.13 0.21
Sản xuất giấy 21,940 6.54 1.02 0.08 0.15
Sản xuất ô tô 14,214 9.89 1.59 0.07 0.2
Tái bảo hiểm 3,056 7.66 0.77 0.06 0.1
Tài chính đặc biệt 132 0 4.2 0.01 0.02
Thép và sản phẩm thép 69,376 8.96 2.22 0.1 0.25
Thiết bị điện 17,191 12.69 1.33 0.08 0.17
Thiết bị gia dụng 12,931 11.14 0.98 0.07 0.11
Thiết bị và Dịch vụ Dầu... 16,126 10.04 2.01 0.06 0.2
Thiết bị văn phòng 6,309 4.39 1.48 0.23 0.33
Thiết bị viễn thông 7,243 11.19 0.64 0.05 0.06
Thực phẩm 85,177 23.64 3.87 0.21 0.29
Thuốc lá 9,178 6.47 1.2 0.07 0.18
Tư vấn & Hỗ trợ KD 20,382 5.44 1.16 0.13 0.2
Vận tải hành khách & Du... 12,620 8.43 1.54 0.11 0.15
Vận tải Thủy 17,091 16.76 1.2 0.02 0.07
Vang & Rượu mạnh 10,337 10.13 1.82 0.1 0.2
Vật liệu xây dựng & Nội... 240,515 7.22 1.7 0.13 0.25
Xây dựng 330,000 11.44 2.66 0.06 0.19
Xây nhà 0 0 0 0 0
Xe tải & Đóng tàu 1,017 13.28 1.09 0.03 0.06