Mã CK |
Tên công ty |
Vốn điều lệ |
Ngày niêm yết |
| AAA |
Công ty cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát
An Phat Plastic |
99,000 |
|
| AAM |
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN MEKONG
AAM |
113,398.64 |
23/09/2009 |
| ABT |
CTCP XNK Thủy Sản Bến Tre
Aquatex Bentre |
113,396.35 |
12/06/2006 |
| ACL |
CTCP XNK Thủy Sản Cửu Long An Giang
CL-Fish Corp |
109,999.99 |
23/08/2007 |
| ADP |
CTCP Sơn Á Đông
Sơn Á Đông |
0 |
02/02/2010 |
| AGD |
Công ty cổ phần Gò Đàng
GODACO_Seafood |
80,000 |
07/01/2010 |
| AGF |
CTCP XNK Thủy Sản An Giang
AGIFISH Co. |
128,592.88 |
26/04/2002 |
| AGR |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
AGRISECO |
2,120,000 |
2/12/2009 |
| ALP |
CTCP Alphanam
AlphanamJSC |
438,203.93 |
07/12/2007 |
| ANV |
CTCP Nam Việt
NAVICO |
660,000 |
28/11/2007 |
| APC |
CTCP Chiếu xạ An Phú
Chiếu xạ An Phú |
114,480 |
05/02/2010 |
| ASM |
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Sao Mai tỉnh An Giang
SAOMAI CONSCORP |
99,126 |
18/01/2010 |
| ASP |
CTCP Dầu khí An Pha S.G
AN PHA S.G PETROL J.S CO. |
228,299.96 |
01/02/2008 |
| ATA |
Công ty Cổ phần NTACO
NTACO |
100,000 |
|
| BAS |
CTCP Basa
BASACO |
96,000 |
14/10/2008 |
| BBC |
CTCP Bánh kẹo Biên Hòa
Bibica |
154,207.82 |
17/12/2001 |
| BBT |
CTCP Bông Bạch Tuyết
Bông Bạch Tuyết |
68,400 |
2004 |
| BCE |
Công ty Cổ phần Xây dựng Giao thông Bình Dương
BCC Co. |
200,000 |
|
| BCI |
Công ty CP xây dựng Bình Chánh
BCCI |
0 |
16/03/2009 |
| BHS |
CTCP Đường Biên Hòa
Đường Biên Hòa |
185,316.2 |
21/11/2006 |
| BMC |
CTCP Khoáng sản Bình Định
Bimico |
82,618.2 |
12/12/2006 |
| BMI |
CTCP Bảo Minh
Bảo Minh |
136,864.23 |
11/04/2008 |
| BMP |
CTCP Nhựa Bình Minh
BMPLASCO |
348,763.72 |
11/07/2006 |
| BT6 |
CTCP Bê Tông 620 Châu Thới
Bê Tông 620 |
109,978.5 |
12/04/2002 |
| BTP |
Công ty cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa
BTP |
615,822.97 |
17/11/2009 |
| BTT |
Công ty cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành
Ben Thanh TSC |
88,000 |
14/04/2010 |
| BVH |
Tập đoàn Bảo Việt
BVH |
6,267,090.79 |
25/06/2009 |
| CAD |
CTCP chế biến & xuất nhập khẩu Thủy Sản CADOVIMEX
CADOVIMEX – VIET NAM |
80,000 |
|
| CCI |
Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
CIDICO |
90,000 |
15/04/2010 |
| CII |
CTCP Đầu tư hạ tầng kỹ thuật TP.HCM
CII |
|
|
| CLC |
CTCP Cát Lợi
Cát Lợi |
|
16/11/2006 |
| CLG |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà đất Cotec
COTECLAND JSC |
100,000 |
|
| CMG |
Công ty cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC
CMC Corporation |
635,362.67 |
22/01/2010 |
| CMT |
CTCP Công nghệ mạng và Truyền thông
CN mạng và Truyền thông |
80,000 |
11/03/2010 |
| CMV |
Công ty cổ phần Thương Nghiệp Cà Mau
Công ty cổ phần Thương Nghiệp Cà Mau |
80,499.86 |
09/06/2010 |
| CNT |
CTCP Xây dựng và Kinh doanh vật tư
Công ty C & T |
100,000 |
28/07/2008 |
| COM |
CTCP Vật Tư Xăng Dầu
Comeco |
95,365.05 |
2006 |
| CSG |
CTCP Cáp Sài Gòn
SCC |
297,420.2 |
|
| CSM |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CAO SU MIỀN NAM
casumina |
325,000 |
11/08/2009 |
| CTG |
NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM
Vietinbank |
55,107,892,117,177 |
16/07/2009 |
| CTI |
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
Cường Thuận IDICO |
150,000 |
19/03/2010 |
| CYC |
CTCP Gạch men Chang Yih
Gạch men Chang Yih |
90,478.55 |
2006 |
| D2D |
Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2
Công nghiệp Số 2 |
107,000 |
|
| DAG |
Tập đoàn Đông Á
Tập đoàn Đông Á |
100,000 |
08/04/2010 |
| DCC |
CTCP Xây dựng Công nghiệp
DESCON |
103,000 |
|
| DCL |
CTCP Dược phẩm Cửu Long
PHARIMEXCO |
97,193.08 |
03/09/2008 |
| DCT |
CTCP Tấm lợp VLXD Đồng Nai
Donac |
272,035.03 |
|
| DDM |
CTCP Hàng Hải Đông Đô
Dong Do Marine |
122,444.95 |
22/07/2008 |
| DHA |
CTCP Hóa An
Đá Hóa An |
100,996.7 |
|
| DHC |
Công ty cổ phần Đông Hải Bến Tre
Dohaco |
99,999.39 |
23/07/2009 |
| DHG |
CTCP Dược Hậu Giang
Dược Hậu Giang |
266,629.62 |
21/12/2006 |
| DIC |
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC
DIC INTRACO |
125,000 |
19/08/2009 |
| DIG |
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
DIC CORP |
1,000,000 |
19/08/2009 |
| DLG |
Công ty cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai
Đức Long Gia Lai Group |
291,000 |
|
| DMC |
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Dược Domesco |
178,093.36 |
25/12/2006 |
| DPM |
CTCP Phân đạm và Hóa chất Dầu khí
Đạm Phú Mỹ |
3,800,000 |
|
| DPR |
CTCP Cao su Đồng Phú
DORUCO |
430,000 |
30/11/2007 |
| DQC |
CTCP Bóng đèn Điện Quang
Đèn Điên Quang |
187,968 |
|
| DRC |
CTCP Cao Su Đà Nẵng
Cao su Đà Nẵng |
307,692.48 |
|
| DRH |
Công ty Cổ phần Đầu tư Căn nhà Mơ ước
Dream House Corp |
|
|
| DTA |
Công ty Cổ phần Bất động sản Đệ Tam
DETAM J.S.C |
100,000 |
|
| DTL |
Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc
DTLS |
53,562.13 |
|
| DTT |
CTCP Kỹ Nghệ Đô Thành
Kỹ Nghệ Đô Thành |
81,518.2 |
12/2006 |
| DVD |
Công ty cổ phần Dược phẩm Viễn Đông
Dược phẩm Viễn Đông |
119,100 |
15/12/2009 |
| DVP |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CẢNG ĐÌNH VŨ
CTCP Cảng Đình Vũ |
200,000 |
24/11/2009 |
| DXG |
CTCP Dịch vụ và Xây dựng địa ốc Đất Xanh
Địa ốc Đất Xanh |
80,000 |
14/12/2009 |
| DXV |
CTCP Xi măng vật liệu xây dựng và Xây lắp Đà Nẵng
COXIVA |
99,000 |
26/02/2008 |
| EIB |
Ngân hàng TMCP XNK Việt Nam
Eximbank |
10,085,479 |
|
| FBT |
CTCP Xuất nhập khẩu lâm thủy sản Bến Tre
Faquimex |
150,000 |
27/12/2007 |
| FDC |
Công ty cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư TP.HCM
FIDECO |
157,273.08 |
18/01/2010 |
| FMC |
CTCP Thực Phẩm Sao Ta
Fimex VN |
80,000 |
2006 |
| FPC |
CTCP Full Power
Full Power |
329,999.91 |
25/07/2006 |
| FPT |
Công ty cổ phần FPT
FPT |
1,934,805.17 |
|
| GDT |
Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành
GDT |
103,723.65 |
17/11/2009 |
| GIL |
CTCP SXKD XNK Bình Thạnh Gilimex
Gilimex |
127,745.88 |
01/02/2002 |
| GMC |
CTCP Sản Xuất Thương Mại May Sài Gòn
Garmex Saigon Js |
88,685.71 |
|
| GMD |
CTCP Đại Lý Liên Hiệp Vận Chuyển
CTCP GEMADEPT |
482,125 |
|
| GTA |
CTCP Chế biến gỗ Thuận An
T.A.C |
104,000 |
2007 |
| GTT |
Công ty Cổ phần Thuận Thảo
GTT |
290,020 |
|
| HAG |
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
Hoàng Anh Gia Lai |
2,925,206.97 |
|
| HAP |
CTCP Giấy Hapaco
Hapaco |
186,516.78 |
04/08/200 |
| HAS |
CTCP Xây lắp Bưu Điện Hà Nội
Hacisco |
80,000 |
|
| HAX |
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh
Haxaco |
80,558.46 |
26/12/2006 |
| HBC |
CTCP Xây dựng địa ốc Hòa Bình
Hoa Binh Corp |
151,195.4 |
29/12/2006 |
| HCM |
Công ty chứng khoán TP. Hồ Chí Minh
hsc |
599,996.86 |
19/05/2009 |
| HDC |
CTCP Phát triển nhà Bà Rịa - Vũng Tàu
HODECO |
154,757.3 |
25/09/2007 |
| HDG |
Công ty Cổ phần Hà Đô
Xây dựng Hà Đô |
135,000 |
02/02/2010 |
| HLA |
CTCP Hữu Liên Á Châu
ASIAHULI JS CO |
328,000 |
|
| HLG |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HOÀNG LONG
Hoang Long |
295,807.11 |
09/09/2009 |
| HMC |
CTCP Kim Khí Tp.HCM
Kim khí TP.HCM |
210,000 |
21/12/2006 |
| HPG |
CTCP Tập Đòan Hòa Phát
Hoa Phat Group |
2,945,459.94 |
|
| HPP |
Công ty Cổ phần Sơn Hải Phòng
Sơn Hải Phòng |
|
05/08/2010 |
| HRC |
CTCP Cao su Hòa Bình
Horuco |
172,609.76 |
26/12/2006 |
| HSG |
CTCP Tập Đoàn Hoa Sen
Tập Đoàn Hoa Sen |
839,960 |
|
| HSI |
CTCP Vật tư tổng hợp và Phân bón Hóa sinh
Vật tư tổng hợp và Phân bón Hóa sinh |
100,000 |
|
| HT1 |
CTCP Xi Măng Hà Tiên 1
HA TIEN 1.J.S.CO |
1,980,000 |
31/10/2007 |
| HT2 |
Công ty cổ phần xi măng Hà Tiên 2
Công ty xi măng Hà Tiên 2 |
880,000 |
26/03/2009 |
| HTV |
CTCP Vận Tải Hà Tiên
Vận tải Hà Tiên |
100,800 |
|
| HVG |
Công ty Cổ phần Hùng Vương
HVG |
659,999.73 |
25/11/2009 |
| ICF |
CTCP Đầu Tư Thương Mại Thủy Sản
Incomfish |
128,070 |
20/12/2006 |
| IFS |
CTCP Thực phẩm Quốc tế
Interfood |
|
|
| IJC |
Công ty cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
BECAMEX IJC |
548,389.05 |
19/04/2010 |
| IMP |
CTCP Dược phẩm Imexpharm
Imexpharm |
116,598.2 |
05/12/2006 |
| ITA |
CTCP Khu công nghiệp Tân Tạo
ITACO |
3,412,756.28 |
15/11/2006 |
| ITC |
Công ty CP Đầu Tư - Kinh Doanh Nhà
Instresco |
690,866.88 |
19/10/2009 |
| KBC |
CTCP Phát triển Đô thị Kinh Bắc
KINHBAC CITY |
1,991,243.3 |
|
| KDC |
CTCP Chế biến thực phẩm Kinh Đô
Kinh Đô Miền Nam |
812,287.09 |
|
| KDH |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền
Nhà Khang Điền |
332,000 |
1/02/2010 |
| KHA |
CTCP Xuất nhập khẩu Khánh Hội
KHAHOMEX |
141,203.09 |
12/12/2005 |
| KHP |
CTCP điện lực Khánh Hòa
Điện lực Khánh Hòa |
415,512.96 |
|
| KMR |
Công ty Cổ phần Mirae
MIRAE JSC |
273,041.89 |
23/06/2008 |
| KSA |
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Thuận Hamico
Binh Thuan Hamico |
128,688 |
|
| KSH |
Tổng công ty cổ phần Khoảng sản Hà Nam
HAMICO |
|
12/11/2008 |
| KSS |
Công ty cổ phần Khoáng sản Na Rì Hamico
NaRi Hamico JSC |
|
25/12/2009 |
| L10 |
CTCP LILAMA 10
LILAMA 10 |
90,000 |
11/12/2007 |
| LAF |
CTCP Chế Biến Hàng Xuất Khẩu Long An
LAFOOCO |
81,183.84 |
12/12/2005 |
| LBM |
CTCP Khoáng sản Lâm Đồng
Khoáng sản Lâm Đồng |
85,000 |
20/12/2006 |
| LCG |
Công ty Cổ phần LICOGI 16
LICOGI 16 |
375,000 |
17/10/2008 |
| LGC |
CTCP Cơ Khí Điện-Lữ Gia
Cơ khí Lữ Gia |
82,835.61 |
2006-12-21 |
| LGL |
Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
Long Giang land |
140,000 |
08/10/2009 |
| LHG |
CTCP Long Hậu
Long Hậu |
200,000 |
23/03/2010 |
| LIX |
CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT GIẶT LIX
LIXCO |
|
10/12/2009 |
| LSS |
CTCP Mía đường Lam Sơn
LASUCO |
300,000 |
09/01/2008 |
| MAFPF1 |
CCQ đầu tư tăng trưởng Manulife
MAFPF1 |
|
28/12/2007 |
| MCG |
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM
MECO JSC |
188,000 |
16/09/2009 |
| MCP |
CTCP In & Bao bì Mỹ Châu
Bao bì Mỹ Châu |
81,976.42 |
28/12/2006 |
| MCV |
CTCP CAVICO Khai thác mỏ và xây dựng
Cavico Việt Nam |
120,610.06 |
12/11/2006 |
| MHC |
CTCP Hàng Hải Hà Nội
Marina Hanoi |
135,555.14 |
29/12/2006 |
| MKP |
CTCP Hóa Dược phẩm Mekophar
MEKOPHAR |
92,100 |
|
| MPC |
CTCP Thủy Hải Sản Minh Phú
Thủy Sản Minh Phú |
|
27/12/2006 |
| MSN |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San
MASAN GROUP |
4,853,998 |
05/11/2009 |
| MTG |
Công ty Cổ phần MT Gas
MT Gas |
80,000 |
15/01/2009 |
| NAV |
CTCP Nam Việt
NAVIFICO |
80,000 |
22/12/2006 |
| NBB |
Công ty Cổ phần Đầu tư 577
NBB |
154,000 |
18/02/2009 |
| NHA |
Tổng công ty đầu tư phát triển nhà và đô thị Nam Hà Nội
NHN |
58,900 |
|
| NHS |
Công ty Cổ phần Đường Ninh Hòa
NSC |
81,000 |
|
| NHW |
CTCP Ngô Han
Ngô Han |
229,506.27 |
26/01/2010 |
| NKD |
CTCP Chế biến thực phẩm Kinh Đô miền Bắc
North Kinh Do |
151,242.13 |
15/12/2004 |
| NNC |
Công Ty Cổ Phần Đá Núi Nhỏ
NNC |
87,681.75 |
|
| NSC |
CTCP Giống Cây Trồng Trung Ương
VINASEED |
80,141.61 |
2006-12-01 |
| NTB |
CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584
TECBIS 584 JSC |
360,000 |
17/05/2010 |
| NTL |
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm
Đô thị Từ Liêm |
328,000 |
21/12/2007 |
| NVT |
Công ty cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
NINH VAN BAY |
605,000 |
07/05/2010 |
| OGC |
Công ty cổ phần Tập đoàn Đại Dương
Ocean Group.,JSC |
2,500,000 |
04/05/2010 |
| OPC |
CTCP Dược phẩm OPC
OPC |
81,900 |
20/10/2008 |
| PAC |
CTCP Pin Ắc Quy Miền Nam
PINACO |
225,501.22 |
12/12/2006 |
| PDR |
Công ty Cổ phần phát triển bất động sản Phát Đạt
Phat Dat Corporation |
1,302,000 |
|
| PEQ |
CTCP Thiết Bị Xăng Dầu Petrolimex
PECO |
|
|
| PET |
CTCP Dịch vụ - Du lịch Dầu khí
PETROSETCO |
554,720 |
|
| PGC |
CTCP Gas Petrolimex
Gas Petrolimex |
264,998.23 |
2006-11-24 |
| PGD |
Công ty Cổ phần phân phối khí Thấp áp Dầu khí Việt Nam.
PV GAS D JSC |
330,000 |
19/11/2009 |
| PHR |
Công ty cổ phần Cao Su Phước Hòa
PHURUCO |
813,000 |
18/08/2009 |
| PHT |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC TIẾN
PHT JSC |
110,000 |
|
| PIT |
CTCP XNK Petrolimex
PITCO |
118,104.71 |
24/01/2008 |
| PIV |
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thẩm Định Giá Dầu Khí PIV
PIV |
|
|
| PJT |
CTCP Vận Tải Xăng Dầu Đường Thủy
Pjtaco |
84,000 |
28/12/2006 |
| PNC |
CTCP Văn hóa Phương Nam
Phuong Nam Corp |
100,589.06 |
07/11/2005 |
| PNJ |
CTCP Vàng bạc đá quý Phú Nhuận
Vàng bạc đá quý Phú Nhuận |
399,999.21 |
25/03/2009 |
| POM |
Công ty Cổ phần Thép Pomina
POMINA |
1,630,000 |
20/4/2010 |
| PPC |
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
Nhiệt điện Phả Lại |
3,262,350 |
26/01/2007 |
| PPI |
CTCP Phát triển hạ tầng và Bất động sản Thái Bình Dương
PPI |
100,147.53 |
|
| PRUBF1 |
Quỹ đầu tư cân bằng Prudential
PRUBF1 |
|
04/12/2006 |
| PSI |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu Khí
PSI |
|
|
| PTC |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện
PTIC |
100,000 |
25/12/2006 |
| PVD |
CTCP Khoan và Dịch Vụ Khoan Dầu Khí
PV Drilling |
2,105,082.15 |
|
| PVF |
Công ty Tài Chính Dầu Khí
PVFC |
8,331,551.4 |
|
| PVR |
Công ty cổ phần Kinh doanh dịch vụ cao cấp dầu khí Việt Nam
Công ty cổ phần Kinh doanh dịch vụ cao cấp dầu khí Việt Nam |
300,000 |
|
| PVT |
CTCP Vận tải Dầu khí
PV Trans Corp |
1,476,000 |
|
| PXI |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ DÂN DỤNG DẦU KHÍ
PCV-IC |
300,000 |
21/06/2010 |
| PXM |
Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Miền Trung
Xây lắp dầu khí Miền Trung |
150,000 |
|
| PXS |
CTCP Kết cấu kim loại và lắp máy dầu khí
PVC-MS |
200,000 |
|
| PXT |
CÔNG TY CP XÂY LẮP ĐƯỜNG ỐNG BỂ CHỨA DẦU KHÍ
PVC-PT |
0 |
01/06/2010 |
| QCG |
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
QCGL |
601,574.95 |
|
| RAL |
CTCP Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông
RALACO |
115,000 |
12/06/2006 |
| RDP |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA RẠNG ĐÔNG
RDP JSC |
115,000 |
21/08/2009 |
| REE |
CTCP Cơ điện lạnh
REE Corp. |
810,431.31 |
|
| RIC |
CTCP Quốc tế Hoàng Gia
Royal International Corp |
565,814.07 |
31/07/2007 |
| SAM |
CTCP Cáp và Vật Liệu Viễn Thông
Sacom |
653,992.16 |
28/07/2000 |
| SAV |
CTCP Hợp Tác Kinh Tế và Xuất Khẩu Savimex
Savimex |
99,634.5 |
09/05/2002 |
| SBA |
CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG BA
SBA |
450,000 |
01/06/2010 |
| SBC |
CTCP Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn
SABETRAN JSC. |
80,000 |
|
| SBS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
Sacombank |
|
|
| SBT |
CTCP Mía đường Bourbon Tây Ninh
SBT |
1,419,258 |
25/02/2008 |
| SC5 |
CTCP Xây Dựng Số 5
SC5 |
103,200 |
18/10/2007 |
| SCD |
CTCP Nước Giải Khát Chương Dương
CDBECO |
85,000 |
25/12/2006 |
| SEC |
Công ty cổ phần Mía đường - Nhiệt điện Gia Lai
SEC |
126,134.72 |
23/12/2009 |
| SFC |
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
Nhiên liệu Sài Gòn |
81,086.15 |
21/09/2004 |
| SFI |
CTCP Đại Lý Vận Tải SAFI
SAFI |
82,899.82 |
29/12/2006 |
| SGT |
CTCP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn
SAIGONTEL |
672,749.98 |
10/01/2008 |
| SHI |
Công ty cổ phần Quốc tế Sơn Hà
SONHA.,CORP |
180,000 |
|
| SJD |
CTCP Thủy điện Cần Đơn
Thủy điện Cần Đơn |
358,791.5 |
|
| SJS |
CTCP Xây dựng phát triển KĐT và KCN Sông Đà
Sudico |
1,000,000 |
06/07/2006 |
| SMC |
CTCP Đầu tư - Thương mại SMC
SMC |
146,594.63 |
30/10/2006 |
| SPM |
Công ty cổ phần Dược Phẩm SPM
S.P.M CORP |
140,000 |
|
| SRC |
Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng
SRC |
108,000 |
07/10/2009 |
| SRF |
Công ty Cổ phần Kỹ nghệ lạnh
searefico |
80,200.66 |
21/10/2009 |
| SSC |
CTCP Giống Cây Trồng Miền Nam
Giống cây trồng miền Nam |
100,000 |
01/03/2005 |
| SSI |
CTCP Chứng Khoán Sài Gòn
SSI |
3,511,117.42 |
|
| ST8 |
CTCP Siêu Thanh
Siêu Thanh |
104,063.57 |
10/12/2007 |
| STB |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
Sacombank |
15,060,569 |
|
| STG |
Công ty cổ phần Kho vận miền Nam
SOTRANS |
83,518.57 |
02/03/2010 |
| SVC |
CTCP Dịch Vụ Tổng Hợp Sài Gòn
SAVICO |
249,955.73 |
|
| SZL |
CTCP Sonadezi Long Thành
Sonadezi Long Thành |
200,000 |
09/09/2008 |
| TAC |
CTCP Dầu Thực Vật Tường An
Dầu Tường An |
189,802 |
6/12/2006 |
| TCL |
Công ty cổ phần Đại lý giao nhận Vận tải xếp dỡ Tân Cảng
Tan Cang Logistics JSC |
170,000 |
11/12/2009 |
| TCM |
CTCP Dệt may– Đầu tư – Thương mại Thành Công
TCG |
434,382.43 |
|
| TCR |
CTCP Công nghiệp Gốm Sứ Taicera
Gốm sứ Taicera |
370,079.97 |
|
| TDC |
CÔNG TY CP KINH DOANH & PHÁT TRIỂN BÌNH DƯƠNG (TDC)
BECAMEX IDC CORP |
200,000 |
|
| TDH |
CTCP Phát Triển Nhà Thủ Đức
Nhà Thủ Đức |
378,750 |
14/12/2006 |
| TIC |
Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Tây Nguyên
TIC |
165,826 |
12/10/2009 |
| TIX |
Công Ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
TIX |
120,000 |
25/11/2009 |
| TLG |
CTCP Tập đoàn Thiên Long
Tập đoàn Thiên Long |
155,000 |
26/03/2010 |
| TLH |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên
TLC |
540,000 |
16/03/2010 |
| TMP |
Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ
TMHPC |
700,000 |
8/6/2009 |
| TMS |
CTCP Kho Vận Giao Nhận Ngoại Thương TP.HCM
Transimex - Saigon |
132,124.88 |
|
| TMT |
Công ty cổ phần Ô tô TMT
TMT Motor., JSC |
284,502.36 |
22/01/2010 |
| TNA |
CTCP Thương mại XNK Thiên Nam
Tenimex |
80,000 |
20/07/2005 |
| TNC |
CTCP Cao su thống nhất
Cao su Thống Nhất |
192,500 |
07/08/2007 |
| TNT |
Công ty cổ phần Tài Nguyên
TAI NGUYEN CORP |
85,000 |
|
| TPC |
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng
TAN DAI HUNG JOINT STOCK CO. |
205,460 |
20/11/2007 |
| TRA |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
TRAPHACO |
101,981.5 |
12/11/2008 |
| TRC |
CTCP Cao su Tây Ninh
TANIRUCO |
300,000 |
24/07/2007 |
| TRI |
CTCP Nước Giải Khát Sài Gòn
TRIBECO |
275,483.6 |
26/12/2001 |
| TS4 |
CTCP Thủy Sản Số 4
Thủy sản 4 |
115,000 |
29/08/2002 |
| TSC |
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ
TSC |
83,129.15 |
24/09/2007 |
| TSM |
Công ty cổ phần Xi măng Tiên Sơn Hà Tây
TSM |
29,361.4 |
|
| TTF |
CTCP Tập đoàn kỹ nghệ Gỗ Trường Thành
Gỗ Trường Thành |
312,498.39 |
18/02/2008 |
| TTP |
CTCP Bao bì Nhựa Tân Tiến
Tapack |
149,999.98 |
05/12/2006 |
| TYA |
CTCP Dây và Cáp Điện TAYA Việt Nam
TAYA VIETNAM |
279,013.77 |
2006-02-15 |
| UDC |
\Công ty Cổ phần Xây dựng và phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
UDEC |
350,000 |
|
| UIC |
CTCP Đầu tư phát triển nhà và Đô thị IDICO
IDICO |
80,000 |
31/10/2007 |
| VCB |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Vietcombank |
33,108,390 |
30/06/2009 |
| VES |
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng điện Mê Ca Vneco
ME CA VNECO JSC |
90,075 |
14/04/2010 |
| VFC |
CTCP Vinafco
Vinafco |
200,000 |
|
| VFG |
CTCP Khử trùng Việt Nam
Khử trùng Việt Nam |
97,584.44 |
11/12/2009 |
| VFMVF1 |
Quỹ Đầu tư Chứng khoán Việt Nam
Quỹ đầu tư VF1 |
|
22/09/2004 |
| VFMVF4 |
CT Liên doanh Quản lý Quỹ Đầu tư Chứng khoán VN
Quỹ đầu tư VF4 |
|
|
| VHC |
CTCP Vĩnh Hoàn
VINH HOAN CORP |
362,702.1 |
24/12/2007 |
| VHG |
CTCP Đầu tư và Sản xuất Việt Hàn
VIET - HAN CORP |
250,000 |
09/01/2008 |
| VIC |
CTCP Vincom
Vincom JSC |
3,605,466.6 |
|
| VID |
CTCP Giấy Viễn Đông (*)
Giấy Viễn Đông |
214,491.91 |
25/12/2006 |
| VIP |
CTCP vận Tải Xăng Dầu VIPCO
Vipco |
0 |
|
| VIS |
CTCP Thép Việt Ý
Visco |
300,000 |
07/12/2006 |
| VKP |
CTCP Nhựa Tân Hóa
Viky Plastic Co. |
80,000 |
19/06/2008 |
| VNA |
CTCP Vận Tải Biển Vinaship
Vinaship |
200,000 |
09/09/2008 |
| VNE |
CTCP Xây dựng điện Việt Nam
VNECO |
320,000 |
|
| VNG |
Công ty cổ phần Du lịch Golf Việt Nam
VINAGOLF |
130,000 |
30/11/2009 |
| VNH |
Công ty Cổ phần Thủy Hải Sản Việt Nhật
VISEACORP |
80,230.71 |
02/04/2010 |
| VNI |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN VIÊN NAM
VINALAND INVEST CORP. |
105,599.96 |
09/09/2009 |
| VNL |
Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải và Thương mại
VINALINK |
90,000 |
10/08/2009 |
| VNM |
CTCP Sữa Việt Nam
Vinamilk |
3,530,721.2 |
|
| VNS |
CTCP Ánh Dương
Vinasun |
299,999.97 |
|
| VOS |
Công Ty Cổ Phần Vận tải Biển Việt Nam
VOSCO |
|
|
| VPH |
Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng
VPH Corp |
240,999.42 |
09/09/2009 |
| VPK |
CTCP Bao Bì Dầu Thực Vật
V.PACK |
80,000 |
|
| VPL |
CTCP Du lịch và Thương mại Vinpearl
VINPEARL JSC |
1,130,246.83 |
25/01/2008 |
| VRC |
Công ty cổ phần Xây lắp và Địa ốc Vũng Tàu
VTRECJ Co. |
101,169.1 |
|
| VSC |
CTCP Container Việt Nam
Viconship |
120,305.51 |
09/01/2008 |
| VSG |
CTCP Container Phía Nam
Viconship SaiGon |
110,440 |
18/09/2008 |
| VSH |
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
Vĩnh Sơn - Sông Hinh |
2,062,412.46 |
18/07/2006 |
| VSP |
CTCP Vận tải biển và BĐS Việt Hải
VSPP Corp. |
380,844.89 |
2006-12-25 |
| VST |
CTCP Vận tải và thuê tàu biển VN
VITRANSCHART JSC |
400,000 |
26/02/2009 |
| VTB |
CTCP Điện Tử Tân Bình
Điện tử Tân Bình |
119,820.5 |
27/12/2006 |
| VTO |
CTCP Vận Tải Xăng Dầu VITACO
VITACO |
798,666.66 |
09/10/2007 |
| WEB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Miền Tây
WESTERN BANK |
|
|